VĐQG Scotland Regular Season - 5 · Mùa giải 2026 01:45
Đội chủ nhà Celtic
VS
Đội khách Aberdeen
Ngày 01:45 · 03/09
Sân đấu Celtic Park · Glasgow
Trọng tài D. Nicolson
Trạng thái 01:45
Vòng đấu Regular Season - 5
Ngày 03/09
Sân đấu Celtic Park · Glasgow
Hiệp một
Trọng tài D. Nicolson

Bảng xếp hạng · 2026

1 Celtic 2 trận 6 điểm
8 Aberdeen 2 trận 3 điểm

Đối đầu gần đây

VĐQG Scotland Aberdeen 1 - 2 Celtic
VĐQG Scotland Celtic 3 - 1 Aberdeen
VĐQG Scotland Aberdeen 0 - 2 Celtic
FA Cup Aberdeen 1 - 1 Celtic
VĐQG Scotland Aberdeen 1 - 5 Celtic
Chưa có dữ liệu diễn biến cho trận này.

Celtic

4-2-3-1

Huấn luyện viên M. O'Neill

Đội hình xuất phát

  • 1 V. Sinisalo G
  • 51 Colby Donovan D
  • 20 C. Carter-Vickers D
  • 6 A. Trusty D
  • 5 L. Scales D
  • 42 C. McGregor M
  • 21 A. Oxlade-Chamberlain M
  • 23 H. Hassan F
  • 8 B. Nygren F
  • 13 Yang Hyun-Jun M
  • 11 C. Durán F

Cầu thủ dự bị

  • 22 M. Baur F
  • 49 J. Forrest F
  • 14 L. McCowan F
  • 29 Shumaira Mheuka F
  • 47 D. Murray D
  • 56 A. Ralston D
  • 18 O. Sørensen M
  • 17 S. Tounekti F
  • 26 S. Johnstone G

Aberdeen

4-4-2

Huấn luyện viên S. Robinson

Đội hình xuất phát

  • 27 M. Müller G
  • 28 C. Cadden D
  • 5 M. Knoester D
  • 23 L. Mayo D
  • 21 G. Molloy M
  • 24 N. Guinness-Walker D
  • 32 A. Aremu M
  • 10 A. Briedl M
  • 17 S. Armstrong M
  • 9 A. Mouloua F
  • 15 K. Nisbet F

Cầu thủ dự bị

  • 22 J. Milne D
  • 31 M. Ntelo F
  • 20 T. Olusanya F
  • 25 C. Ronan M
  • 11 L. Smith M
  • 13 N. Suman G
  • 7 Tony Yogane M
  • 40 F. Marshall M
  • 2 N. Devlin D
Chưa có thống kê trận đấu.
VĐQG Scotland Bet365
Cả trận Hiệp một
Celtic Aberdeen

1X2

1 1.22 X 6.25 2 9.5

AH

A -4 1.1

O/U

O 2.5 1.4 U 2.5 3

O/E

O 1.95 E 1.9

BTTS

Y 1.8 N 1.95

1X2

1 1.57 X 3 2 8.5

AH

H +0.25 1.1 A -0.25 3

O/U

O 1.5 1.91 U 1.5 1.8

O/E

O 2 E 1.8
Tỷ số chính xác
0-0 21 0-1 29 1-0 10 0-2 51 1-1 12 2-0 7.5 0-3 126 1-2 29 2-1 9.5 3-0 8.5 0-4 401 1-3 67 2-2 21 3-1 10 4-0 12 1-4 201 2-3 51 3-2 23 4-1 15 5-0 21 2-4 151 3-3 51 4-2 29 5-1 23 6-0 41 3-4 151 4-3 67 5-2 41 6-1 41 7-0 67 4-4 201 5-3 101 6-2 67 7-1 67 8-0 126 5-4 351 6-3 201 7-2 126 8-1 151 9-0 351 8-2 351 9-1 401
Chưa có thống kê cầu thủ.