Hạng Hai Anh Regular Season - 4 · Mùa giải 2026 01:45
Đội chủ nhà Luton
VS
Đội khách Stockport County
Ngày 01:45 · 03/09
Sân đấu Kenilworth Road · Luton
Trọng tài C. Hicks
Trạng thái 01:45
Vòng đấu Regular Season - 4
Ngày 03/09
Sân đấu Kenilworth Road · Luton
Hiệp một
Trọng tài C. Hicks

Bảng xếp hạng · 2026

14 Luton 3 trận 4 điểm
5 Stockport County 3 trận 6 điểm

Đối đầu gần đây

Cúp EFL Luton 3 - 1 Stockport County
Hạng Hai Anh Luton 1 - 1 Stockport County
Hạng Hai Anh Stockport County 0 - 3 Luton
Hạng Tư Anh Luton 1 - 0 Stockport County
Hạng Tư Anh Stockport County 0 - 1 Luton
Chưa có dữ liệu diễn biến cho trận này.

Luton

4-1-4-1

Huấn luyện viên J. Wilshere

Đội hình xuất phát

  • 24 Joshua Keeley G
  • 33 H. Ashby D
  • 5 M. Andersen D
  • 2 H. Odoffin D
  • 31 B. Benagr D
  • 8 L. Walsh M
  • 10 J. Donley M
  • 6 G. Johnston M
  • 45 K. Palmer M
  • 16 Daniel Gore M
  • 21 N. Wells F

Cầu thủ dự bị

  • 25 I. Jones F
  • 30 G. Kodua F
  • 9 C. Marshall F
  • 17 T. Mendel-Idowu F
  • 3 K. Naismith D
  • 7 J. Richards M
  • 1 J. Shea G

Stockport County

3-4-3

Huấn luyện viên J. McNulty

Đội hình xuất phát

  • 1 Oliver Whatmuff G
  • 24 Kyron Silveria Gordon D
  • 6 E. O'Connell D
  • 5 E. Pye D
  • 2 J. Dacres-Cogley M
  • 4 L. Bate M
  • 10 O. Norwood M
  • 14 Adetayo Edun M
  • 7 J. Diamond F
  • 19 K. Wootton F
  • 16 H. Wood F

Cầu thủ dự bị

  • 23 B. Osborn M
  • 12 T. Wilson-Brown D
  • 15 R. Glover M
  • 22 M. Mandron F
  • 18 L. Fiorini M
  • 9 B. Andrésson F
  • 20 J. Adigun M
Chưa có thống kê trận đấu.
Hạng Hai Anh Bet365
Cả trận Hiệp một
Luton Stockport County

1X2

1 2.62 X 3.7 2 2.38

AH

H +1.75 1.13 A -1.75 1.12

O/U

O 2.5 1.5 U 2.5 2.5

O/E

O 2 E 1.85

BTTS

Y 1.5 N 2.5

1X2

1 3.4 X 2.4 2 2.62

AH

H +0.75 1.26 A -0.75 1.22

O/U

O 1.5 2.5 U 1.5 1.5

O/E

O 2 E 1.8
Tỷ số chính xác
0-0 17 0-1 12 1-0 15 0-2 13 1-1 7.5 2-0 19 0-3 21 1-2 9 2-1 11 3-0 34 0-4 41 1-3 15 2-2 11 3-1 21 4-0 51 0-5 67 1-4 29 2-3 21 3-2 23 4-1 41 5-0 126 0-6 201 1-5 51 2-4 41 3-3 34 4-2 41 5-1 81 6-0 251 1-6 126 2-5 67 3-4 51 4-3 67 5-2 101 6-1 251 2-6 151 3-5 101 4-4 101 5-3 151 6-2 301 4-5 251 5-4 301 6-3 401
Chưa có thống kê cầu thủ.